toán pháp

Học thuật
Thân thiện
toán pháp

Một học sinh đang học toán pháp trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép làm tính: Phương pháp, quy tắc để thực hiện các phép tính toán như cộng, trừ, nhân, chia.
    • Phép toán: Cách gọi khác của một phép tính cụ thể trong toán học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Học sinh tiểu học cần nắm vững các toán pháp cơ bản.
    • Toán pháp nhân phân số phức tạp hơn toán pháp cộng số nguyên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toán pháp đại số": chỉ các phép tính quy tắc trong đại số.
    • Anh ấy đang nghiên cứu sâu về các toán pháp đại số hiện đại.
  • "toán pháp logic": chỉ các phép toán quy tắc trong logic học.
    • Môn học này yêu cầu hiểu biết về toán pháp logic.
Biến thể từ gần giống
  • Phép toán (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Máy tính có thể thực hiện hàng triệu phép toán mỗi giây.
  • Thuật toán (danh từ): một chuỗi hữu hạn các thao tác được định nghĩa rõ ràng để giải quyết một lớp vấn đề hoặc thực hiện một phép tính. (Đây một khái niệm rộng hơn chuyên sâu hơn).
    • Các kỹ sư phần mềm thiết kế thuật toán để sắp xếp dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Phép tính
  • Phép toán
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "toán pháp" một từ Hán Việt, nghe tính chất học thuật hoặc cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "phép toán" hoặc "phép tính" được sử dụng phổ biến thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành toán học hoặc văn chương tính chất cổ.
toán pháp

Một học sinh đang học toán pháp trên bảng đen.

  1. Phép làm tính.